| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |
| Chảy | 100-10000Nm3/giờ |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99,999-99,9999% |
| PPM | <3 |
| Tiêu thụ | Hydro và nước |
| Nitơ thô | >99% |